規則的過去式
quy tắc đích quá khứ thức
Hán Việt: quy tắc đích quá khứ thức
Tổng quan
Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 的 (đích) + 過 (quá) + 去 (khứ) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 規則的過去式 uīzé de guòqùshì n. <lg.> regular past tense