覓訪

mịch phóng

Hán Việt: mịch phóng

Tổng quan

Tìm hỏi

Cấu tạo: 觅 (mịch) + 访 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm hỏi

Từ liên quan

Gần nghĩa

覓食 · 觅取 · 觅句 · 觅得 · 觅食 · 訪事 · 訪友 · 訪古