視之不見,聽之不聞
Pinyin: shì zhī bù jiàn,tīng zhī bù wén
Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 之 (chi) + 不 (bất) + 見 (kiến) + , + 聽 (thính) + 之 (chi) + 不 (bất) + 聞 (văn)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容不注意、不關心。《莊子.知北遊》:「終日視之而不見,聽之而不聞,搏之而不得也。」也作「聽而無聞,視而無見」、「視而不見,聽而不聞」。