視覺質量特性

shì jué zhì liàng tè xìng thị giác chất lượng đặc tính

Hán Việt: thị giác chất lượng đặc tính · Pinyin: shì jué zhì liàng tè xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (giác) + (chất) + (lượng) + (đặc) + (tính)