視頻圖形陣列
thị tần đồ hình trận liệt
Hán Việt: thị tần đồ hình trận liệt · Pinyin: shì pín tú xíng zhèn liè
Tổng quan
Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 陣 (trận) + 列 (liệt)
Hán Việt: thị tần đồ hình trận liệt · Pinyin: shì pín tú xíng zhèn liè
Cấu tạo: 視 (thị) + 頻 (tần) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 陣 (trận) + 列 (liệt)