親收圖章背書

thân thu đồ chương bối thư

Hán Việt: thân thu đồ chương bối thư

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thu) + (đồ) + (chương) + (bối) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親收圖章背書 īnshōu túzhāng bèishū n. endorsement by stamp