親緣分支分類法
thân duyến phân chi phân loại pháp
Hán Việt: thân duyến phân chi phân loại pháp · Pinyin: qīn yuán fēn zhī fēn lèi fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 親 (thân) + 緣 (duyến) + 分 (phân) + 支 (chi) + 分 (phân) + 類 (loại) + 法 (pháp)