覯面

gòu miàncấu diện

Hán Việt: cấu diện · Pinyin: gòu miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见面。

Cấu tạo: 覯 (cấu) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面上 · 面世 · 面臨 · 面交 · 麵體 · 面值 · 面兒 · 面具