覷定 qù dìng·thứ định Hán Việt: thứ định · Pinyin: qù dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"觑定"。 2.瞄准; 看准。 Cấu tạo: 覷 (thứ) + 定 (định)Pinyinqù dìngHán Việtthứ địnhCấu tạo覷 + 定 · thứ + định nghĩa thành phần: thứ + định Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住