覺今是而昨非
giác kim thị nhi tạc phi
Hán Việt: giác kim thị nhi tạc phi
Tổng quan
Cấu tạo: 覺 (giác) + 今 (kim) + 是 (thị) + 而 (nhi) + 昨 (tạc) + 非 (phi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 覺今是而昨非 ué jīn shì ér zuó fēi f.e. <wr.> realize now that one has been wrong in the past