覼縷 la lũ Hán Việt: la lũ Tổng quan la lũ: (văn) Kể rõ, kể tỉ mỉ: 不煩覼縷 Không ngại bày tỏ Cấu tạo: 𫌨 (la) + 缕 (lũ)Hán Việtla lũCấu tạo𫌨 + 缕 · la + lũ nghĩa thành phần: la + lũ Nghĩa ViệtCihui la lũ: (văn) Kể rõ, kể tỉ mỉ: 不煩覼縷 Không ngại bày tỏ Từ liên quan Gần nghĩa覼縷不盡 · 縷析 · 縷縷 · 縷陳 · 缕析 · 缕缕 · 缕述 · 缕陈