觀於海者難爲水
quan vu hải giả nan vi thủy
Hán Việt: quan vu hải giả nan vi thủy · Pinyin: guān yú hǎi zhě nán wéi shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 觀 (quan) + 於 (vu) + 海 (hải) + 者 (giả) + 難 (nan) + 爲 (vi) + 水 (thủy)
Hán Việt: quan vu hải giả nan vi thủy · Pinyin: guān yú hǎi zhě nán wéi shuǐ
Cấu tạo: 觀 (quan) + 於 (vu) + 海 (hải) + 者 (giả) + 難 (nan) + 爲 (vi) + 水 (thủy)