見怪不怪,其怪自壞

jiàn guài bù guài,qí guài zì huài

Pinyin: jiàn guài bù guài,qí guài zì huài

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quái) + (bất) + (quái) + + (kì) + (quái) + (tự) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪:奇异的;坏:败。发现怪事怪物不要惊慌,它就不会危害了。