見證懷孕持證生育
kiến chứng hoài dựng trì chứng sanh dục
Hán Việt: kiến chứng hoài dựng trì chứng sanh dục · Pinyin: jiàn zheng huái yùn chí zheng shēng yù
Tổng quan
Cấu tạo: 見 (kiến) + 證 (chứng) + 懷 (hoài) + 孕 (dựng) + 持 (trì) + 證 (chứng) + 生 (sanh) + 育 (dục)