觀於海者難爲水

guān yú hǎi zhě nán wéi shuǐ quan vu hải giả nan vi thủy

Hán Việt: quan vu hải giả nan vi thủy · Pinyin: guān yú hǎi zhě nán wéi shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (vu) + (hải) + (giả) + (nan) + (vi) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看过海的人,对一般的江河学觉得不值一看了。形容见的世面大,眼界高。