觀察上的妥當性
quan sát thượng đích thỏa đương tính
Hán Việt: quan sát thượng đích thỏa đương tính
Tổng quan
Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 妥 (thỏa) + 當 (đương) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 觀察上的妥當性 uānchá shàng de tuǒdāngxìng n. <lg.> observational adequacy