规定上 guī dìng shàng·quy định thượng Hán Việt: quy định thượng · Pinyin: guī dìng shàng Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 定 (định) + 上 (thượng)Pinyinguī dìng shàngHán Việtquy định thượngTừ loạitínhCấu tạo規 + 定 + 上 · quy + định + thượng nghĩa thành phần: quy + định + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đúng quy địnhĐứcHandedict ordnungsgemäß Từ liên quan Gần nghĩa规定的 · 规定者 · 規定 · 規定動作 · 规定 · 规定价格 · 规定动作 · 规定的食物