視而不見,聽而不聞

shì ér bù jiàn,tīng ér bù wén

Pinyin: shì ér bù jiàn,tīng ér bù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nhi) + (bất) + (kiến) + + (thính) + (nhi) + (bất) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虽然望着,却没看见;虽然听着,却没听到。形容不关心,不注意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看见了同没有看见一样,听见了同没有听见一样。形容不重视,不注意。
  • Tân Hoa Tự Điển 看见了同没有看见一样,听见了同没有听见一样。形容不重视,不注意。