角形鐵絲平訂
giác hình thiết ti bình đính
Hán Việt: giác hình thiết ti bình đính · Pinyin: jiǎo xíng tiě sī píng dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 形 (hình) + 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 平 (bình) + 訂 (đính)
Hán Việt: giác hình thiết ti bình đính · Pinyin: jiǎo xíng tiě sī píng dìng
Cấu tạo: 角 (giác) + 形 (hình) + 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 平 (bình) + 訂 (đính)