角色扮演活动

giác sắc phẫn diễn hoạt động

Hán Việt: giác sắc phẫn diễn hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 色 (sắc) + 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập vai
  • Biên soạn 角色扮演活動 uésè bànyǎn huódòng n. role playing/acting

Eng

  • Cihui 角色扮演活動 uésè bànyǎn huódòng n. role playing/acting

Từ liên quan

Gần nghĩa

角色扮演游戏 · 活动电影机 · 活动力缺失 · 活动力过强 · 活动存储器 · 活动扬声器 · 活动星系核 · 活动标题栏