角色扮演活動

giác sắc phẫn diễn hoạt động

Hán Việt: giác sắc phẫn diễn hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (sắc) + (phẫn) + (diễn) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 角色扮演活動 uésè bànyǎn huódòng n. role playing/acting