解約通知期限
giải ước thông tri kì hạn
Hán Việt: giải ước thông tri kì hạn · Pinyin: jiě yuē tōng zhī qī xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 解 (giải) + 約 (ước) + 通 (thông) + 知 (tri) + 期 (kì) + 限 (hạn)
Hán Việt: giải ước thông tri kì hạn · Pinyin: jiě yuē tōng zhī qī xiàn
Cấu tạo: 解 (giải) + 約 (ước) + 通 (thông) + 知 (tri) + 期 (kì) + 限 (hạn)