解约通知期限

jiě yuē tōng zhī qī xiàngiải ước thông tri kì hạn

Hán Việt: giải ước thông tri kì hạn · Pinyin: jiě yuē tōng zhī qī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 約 (ước) + 通 (thông) + 知 (tri) + 期 (kì) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn thông báo

Đức

  • Handedict Kündigungsfrist