解鈴須用繫鈴人

jiě líng xū yòng xì líng rén giải linh tu dụng hệ linh nhân

Hán Việt: giải linh tu dụng hệ linh nhân · Pinyin: jiě líng xū yòng xì líng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (linh) + (tu) + (dụng) + (hệ) + (linh) + (nhân)