解鈴還是繫鈴人
giải linh hoàn thị hệ linh nhân
Hán Việt: giải linh hoàn thị hệ linh nhân · Pinyin: jiě líng hái shì xì líng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 解 (giải) + 鈴 (linh) + 還 (hoàn) + 是 (thị) + 繫 (hệ) + 鈴 (linh) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻由谁引起的麻烦,仍由谁去解决。同“解铃还须系铃人”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"解铃还须系铃人"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻由谁引起的麻烦,仍由谁去解决。同解铃还须系铃人”。
Eng
- Cihui 解鈴還是繫鈴人 iě líng hái shì xì líng rén f.e. Initiators of trouble should end it.