解鈴還需繫鈴人
giải linh hoàn nhu hệ linh nhân
Hán Việt: giải linh hoàn nhu hệ linh nhân · Pinyin: jiě líng hái xū jì líng rén
Tổng quan
biến thể của 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人
Cấu tạo: 解 (giải) + 鈴 (linh) + 還 (hoàn) + 需 (nhu) + 繫 (hệ) + 鈴 (linh) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻谁惹出来的麻烦,还得由谁去解决。
Eng
- CC-CEDICT variant of 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2]
- Cihui variant of 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人