解除僧职

giải trừ tăng chức

Hán Việt: giải trừ tăng chức

Tổng quan

(tôn giáo) bắt bỏ áo thầy tu (tôn giáo) bắt trả áo thầy tu, tước chức

Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 僧 (tăng) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tước chức tu sĩ

Từ liên quan

Gần nghĩa

僧职买卖 · 解除催眠 · 解除动员 · 解除官职 · 解除接管 · 解除束缚 · 解除武装 · 解除管制