解除官职

giải trừ quan chức

Hán Việt: giải trừ quan chức

Tổng quan

bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức, tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi bỏ tổ chức, sự tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước

Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 官 (quan) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi chức quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

解除催眠 · 解除僧职 · 解除动员 · 解除接管 · 解除束缚 · 解除武装 · 解除管制 · 解除管理