解除羈押審查

jiě chú jī yā shěn chá giải trừ ki áp thẩm tra

Hán Việt: giải trừ ki áp thẩm tra · Pinyin: jiě chú jī yā shěn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trừ) + (ki) + (áp) + (thẩm) + (tra)