觥盂 quang vu Hán Việt: quang vu Tổng quan Cấu tạo: 觥 (quang) + 盂 (vu)Hán Việtquang vuCấu tạo觥 + 盂 · quang + vu nghĩa thành phần: quang + vu Từ liên quan Gần nghĩa盂县 · 觥觚 · 觥觥 · 盂兰盆 · 盂盆齋 · 盂蘭經 · 盂蘭齋 · 觥筹交错