言味 ngôn vị Hán Việt: ngôn vị Tổng quan (雜語)言語與意味。止觀一上曰:「言味相符。」☸ Cấu tạo: 言 (ngôn) + 味 (vị)Hán Việtngôn vịCấu tạo言 + 味 · ngôn + vị nghĩa thành phần: ngôn + vị Nghĩa ViệtCihui (雜語)言語與意味。止觀一上曰:「言味相符。」☸Tần suất từ [bktd] ngôn vị (雜語)言語與意味。止觀一上曰:「言味相符。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋