言有盡而意無窮
ngôn hữu tận nhi ý vô cùng
Hán Việt: ngôn hữu tận nhi ý vô cùng · Pinyin: yán yǒu jìn ér yì wú qióng
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 有 (hữu) + 盡 (tận) + 而 (nhi) + 意 (ý) + 無 (vô) + 窮 (cùng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 言有盡而意無窮 án yǒu jìn ér yì wúqióng f.e. There's an end to the words, but not to their message.