言者無罪﹐聞者足戒
Pinyin: yán zhě wú zuì ﹐ wén zhě zú jiè
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả) + 無 (vô) + 罪 (tội) + ﹐ + 聞 (văn) + 者 (giả) + 足 (túc) + 戒 (giới)
Pinyin: yán zhě wú zuì ﹐ wén zhě zú jiè
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả) + 無 (vô) + 罪 (tội) + ﹐ + 聞 (văn) + 者 (giả) + 足 (túc) + 戒 (giới)