言论界
ngôn luận giới
Hán Việt: ngôn luận giới · Pinyin: yán lùn jiè
Tổng quan
giới báo chí
Nghĩa
Việt
- Cihui truyền thông
Eng
- JMdict the press
- JMdict journalism
- JMdict fourth estate
- Cihui the press; the media
ja
- JMdict 言論界(げんろんかい)
Hán Việt: ngôn luận giới · Pinyin: yán lùn jiè
giới báo chí