言论集

ngôn luận tập

Hán Việt: ngôn luận tập

Tổng quan

bản sưu tập những câu văn hay, bản sưu tập những lời nói hay, (số nhiều) những giai thoại về một nhân vật, những giai thoại về một địa điểm; những tài liệu in ra về một nhân vật, những tài liệu in ra

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 論 (luận) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập hợp lời nói

Từ liên quan

Gần nghĩa

言论界 · 言論 · 言论 · 言论机关 · 言论自由 · 言论风生 · 言論風生 · 論集