計劃委員會
kế hoạch ủy viên hội
Hán Việt: kế hoạch ủy viên hội · Pinyin: jì huà wěi yuán huì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ủy ban kế hoạch
- Biên soạn wěiyuánhuì p.w. planning committee
Eng
- Cihui 計劃委員會 ìhuà wěiyuánhuì p.w. planning committee
- Tần suất từ wěiyuánhuì p.w. planning committee
Đức
- Handedict Planungskommission