計息後淨收益

kế tức hậu tịnh thu ích

Hán Việt: kế tức hậu tịnh thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (tức) + (hậu) + (tịnh) + (thu) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計息後凈收益 ìxīhòu jìngshōuyì n. <acct.> net income after interest charges