計算機密碼術

kế toán ki mật mã thuật

Hán Việt: kế toán ki mật mã thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (mật) + (mã) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機密碼術 ìsuànjī mìmǎshù n. computer cryptography