計量間隔調節

jì liàng jiān gé diào jié kế lượng gian cách điều tiết

Hán Việt: kế lượng gian cách điều tiết · Pinyin: jì liàng jiān gé diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (lượng) + (gian) + (cách) + 調 (điều) + (tiết)