訌爭 hồng tranh Hán Việt: hồng tranh Tổng quan Cấu tạo: 讧 (hồng) + 争 (tranh)Hán Việthồng tranhCấu tạo讧 + 争 · hồng + tranh nghĩa thành phần: hồng + tranh Từ liên quan Gần nghĩa争先 · 争光 · 争功 · 争取 · 争名 · 争吵 · 争嘴 · 争夺