討厭的小東西
thảo yếm đích tiểu đông tây
Hán Việt: thảo yếm đích tiểu đông tây · Pinyin: tǎo yàn de xiǎo dōng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 討 (thảo) + 厭 (yếm) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: thảo yếm đích tiểu đông tây · Pinyin: tǎo yàn de xiǎo dōng xī
Cấu tạo: 討 (thảo) + 厭 (yếm) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 東 (đông) + 西 (tây)