訓練過的眼睛

xùn liàn guò de yǎn jīng huấn luyện quá đích nhãn tình

Hán Việt: huấn luyện quá đích nhãn tình · Pinyin: xùn liàn guò de yǎn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (luyện) + (quá) + (đích) + (nhãn) + (tình)