訕底 san để Hán Việt: san để Tổng quan (術語)見扇底迦條。☸ Cấu tạo: 讪 (san) + 底 (để)Hán Việtsan đểCấu tạo讪 + 底 · san + để nghĩa thành phần: san + để Nghĩa ViệtCihui (術語)見扇底迦條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土