託馬斯吉爾丁

tuō mǎ sī jí ěr dīng thác mã tư cát nhĩ đinh

Hán Việt: thác mã tư cát nhĩ đinh · Pinyin: tuō mǎ sī jí ěr dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (mã) + (tư) + (cát) + (nhĩ) + (đinh)