記黃埔有限公司
kí hoàng bộ hữu hạn công ti
Hán Việt: kí hoàng bộ hữu hạn công ti · Pinyin: jì huáng pǔ yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 記 (kí) + 黃 (hoàng) + 埔 (bộ) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: kí hoàng bộ hữu hạn công ti · Pinyin: jì huáng pǔ yǒu xiàn gōng sī
Cấu tạo: 記 (kí) + 黃 (hoàng) + 埔 (bộ) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)