訛語 é yǔ·ngoa ngữ Hán Việt: ngoa ngữ · Pinyin: é yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谣言。 Cấu tạo: 訛 (ngoa) + 語 (ngữ)Pinyiné yǔHán Việtngoa ngữTừ loạidanhCấu tạo訛 + 語 · ngoa + ngữ nghĩa thành phần: ngoa + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời nói dốiEngJMdict non-standard pronunciationjaJMdict 訛語(かご) Từ liên quan Gần nghĩa訛傳 · 訛奪 · 訛筆 · 訛脫 · 訛舛 · 訛言 · 訛賴 · 語𪮏