訪客人數紀錄

fǎng kè rén shù jì lù phóng khách nhân sổ kỉ lục

Hán Việt: phóng khách nhân sổ kỉ lục · Pinyin: fǎng kè rén shù jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khách) + (nhân) + (sổ) + (kỉ) + (lục)