設備配置計劃
thiết bị phối trí kế hoạch
Hán Việt: thiết bị phối trí kế hoạch · Pinyin: shè bèi pèi zhì jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 配 (phối) + 置 (trí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: thiết bị phối trí kế hoạch · Pinyin: shè bèi pèi zhì jì huà
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 配 (phối) + 置 (trí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)