設置屏幕保護
thiết trí bình mạc bảo hộ
Hán Việt: thiết trí bình mạc bảo hộ · Pinyin: shè zhì píng mù bǎo hù
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Hán Việt: thiết trí bình mạc bảo hộ · Pinyin: shè zhì píng mù bǎo hù
Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 保 (bảo) + 護 (hộ)