訴訟時效法規

sù sòng shí xiào fǎ guī tố tụng thì hiệu pháp quy

Hán Việt: tố tụng thì hiệu pháp quy · Pinyin: sù sòng shí xiào fǎ guī

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (thì) + (hiệu) + (pháp) + (quy)