訶陵

hē língha lăng

Hán Việt: ha lăng · Pinyin: hē líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"诃陵国"。

Cấu tạo: 訶 (ha) + 陵 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)又作波陵。在爪哇島。寄歸傳一所謂南海諸洲十餘國之一。唐麟德年中,會寧律師嘗遊此,與若那跋陀羅共譯出大般涅槃經後分二卷。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

陵迟 · 訶利 · 訶嚩 · 訶字 · 訶尼 · 訶叱 · 訶子 · 訶斥